panax pseudoginseng
A gardener carefully tends to a panax pseudoginseng plant in a botanical garden.
Danh từ: Panax pseudoginseng là tên khoa học của một loại thảo dược Trung Quốc, thuộc họ Nhân sâm (Araliaceae). Loại cây này có lá kép hình chân vịt, hoa nhỏ màu xanh lục, và rễ thơm phân nhánh, được cho là có dược tính mạnh mẽ. Trong y học cổ truyền, nó thường được gọi là Tam thất hoặc Sâm Tam thất, dùng để cầm máu, giảm đau và tăng cường sức khỏe.
- (Panax pseudoginseng được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền Trung Quốc để điều trị chảy máu và bầm tím.)
- (Rễ của Panax pseudoginseng thường được phơi khô và nghiền thành bột để làm thuốc.)
- Trong ngữ cảnh y học hiện đại, được nghiên cứu về tác dụng chống viêm và kháng oxy hóa.
- Recent studies suggest that Panax pseudoginseng may help reduce inflammation and protect the heart. (Các nghiên cứu gần đây cho thấy Panax pseudoginseng có thể giúp giảm viêm và bảo vệ tim.)
Tam thất (n): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho Panax pseudoginseng.
- Tam thất là một vị thuốc quý trong Đông y. (Tam thất là một vị thuốc quý trong Đông y.)
Sâm Tam thất (n): Tên gọi khác, nhấn mạnh họ hàng với nhân sâm.
- Sâm Tam thất có vị đắng nhưng tính ấm. (Sâm Tam thất có vị đắng nhưng tính ấm.)
Notoginseng (n): Tên gọi khoa học khác, thường dùng trong dược liệu học.
- Notoginseng is another name for Panax pseudoginseng. (Notoginseng là một tên gọi khác của Panax pseudoginseng.)
Radix Notoginseng (n): Tên dược liệu (rễ khô của cây) trong tiếng Latinh.
- Radix Notoginseng is a common ingredient in herbal formulas. (Radix Notoginseng là một thành phần phổ biến trong các bài thuốc thảo dược.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến Panax pseudoginseng vì đây là danh từ chỉ cây thuốc. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ to use (sử dụng): - Use Panax pseudoginseng (sử dụng Panax pseudoginseng). - Doctors often use Panax pseudoginseng to treat blood disorders. (Các bác sĩ thường sử dụng Panax pseudoginseng để điều trị rối loạn máu.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến Panax pseudoginseng vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.